Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

habitat

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
habitat
habitat /'hæbitæt/
  • danh từ
    • môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
      • nhà, chỗ ở (người)

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      habitat
      danh từ
      • môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
      • nhà, chỗ ở (người)


      Italia - Việt Nam 2.2

      Download this dictionary
      habitat (s.m.inv.)

      1. nơi sống, vùng phân bố.

      2. điều kiện phân bố. 


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      habitat

      ['hæbitæt]

      danh từ

      ▪ môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)

      ▪ nhà, chỗ ở (người)



      EV Philosophico-Theological Lexicon

      Download this dictionary
      habitat
      Nơi sống, môi trường sống, vùng phân bố, điều kiện cư trú


      | habitat in English | habitat in French | habitat in Italian | habitat in Spanish | habitat in Dutch | habitat in Portuguese | habitat in German | habitat in Russian | habitat in Japanese | habitat in Greek | habitat in Korean | habitat in Turkish | habitat in Hebrew | habitat in Arabic | habitat in Thai | habitat in Polish | habitat in Czech | habitat in Catalan | habitat in Croatian | habitat in Albanian | habitat in Urdu | habitat in Bulgarian | habitat in Danish | habitat in Finnish | habitat in Norwegian | habitat in Romanian | habitat in Swedish | habitat in Farsi | habitat in Macedonian | habitat in Latin | habitat in Hindi | habitat in Indonesian | habitat in Malay