habilitate
لباس پوشيده ،ملبس ،شايستگى داشتن ،مجهز کردن
habilitate
vt. แต่งตัว,ใส่เสื้อผ้า คำศัพท์ย่อย: habilitation n. habilitator n.
habilitate
[hъ'biliteit] v 1. финансирам (разработка на минa); 2. квалифицирам се; 3. хабилитирам се (особ. за професор).
habilitate
[hə'biliteit] ◊ ngoại động từ ▪ xuất vốn để khai khác (mỏ...) ◊ nội động từ ▪ chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức)
habilitate
1. v, квалифицирам (се);
2. хабилитирам (се);
3. амер: финансирам разработването на мина, снабдявам мина със съоръжения.
habilitation, n.