habgierig
харамч,шунахай,ховдог
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
habgierig
- acquisitive thích trữ của, hám lợi, có thể học hỏi, có khả năng tiếp thu, có khả năng lĩnh hội
- avaricious tham lam
- grasping nắm chặt, giữ chặt, keo cú
- greedy tham ăn, háu ăn, hám, thèm khát, thiết tha
- rapacious tham lạm, tham tàn, phàm ăn