Free Online Dictionary
gewunden
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
gewunden
adv.
convolutely, in a twisted manner, in an involved and intricate manner, sigmoidally, in the shape of a C; crookedly, tortuously, windingly, twistingly
adj.
twisting, winding, sinuous, wavy, bent, devious; deceptive, crooked, circuitous, insidious, tortuous
winden
v.
coil, bind, wind, winch, meander, writhe, squirm
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
gewunden
- crinkly nhăn, nhàu, quanh co, uốn khúc
- devious xa xôi, hẻo lánh, vòng vèo, khúc khuỷu, không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh, thủ đoạn, láu cá, ranh ma, lầm đường lạc lối
- gyrate
- rambling lang thang, ngao du, dông dài, không có mạch lạc, rời rạc, leo, bò, nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi
- screwy gàn bát sách, dở hơi
- sinuous ngoằn ngoèo, lượn, lượn sóng
- spiral xoắn ốc
- tortuous xảo trá
- twisty quanh co khúc khuỷu, không thật thà, gian dối, lắm mánh khoé
- vermicular hình giun, có vân hình giun, có vân lăn tăn, bị sâu mọt
- winding xoáy trôn ốc, cuộn lại, cuốn
- wormy có giun, có sán, nhiều sâu, bị sâu đục, giống con giun, hình ngoằn ngoèo
- gewunden (Zoologie) convoluted
- devious xa xôi, hẻo lánh, vòng vèo, khúc khuỷu, không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh, thủ đoạn, láu cá, ranh ma, lầm đường lạc lối
- gyrate
- rambling lang thang, ngao du, dông dài, không có mạch lạc, rời rạc, leo, bò, nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi
- screwy gàn bát sách, dở hơi
- sinuous ngoằn ngoèo, lượn, lượn sóng
- spiral xoắn ốc
- tortuous xảo trá
- twisty quanh co khúc khuỷu, không thật thà, gian dối, lắm mánh khoé
- vermicular hình giun, có vân hình giun, có vân lăn tăn, bị sâu mọt
- winding xoáy trôn ốc, cuộn lại, cuốn
- wormy có giun, có sán, nhiều sâu, bị sâu đục, giống con giun, hình ngoằn ngoèo
- gewunden (Zoologie) convoluted
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
gewunden
gewunden
→ winden
© 2007 EIMC International Limited, Co.
→ winden
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
gewunden
gewunden, schneckenförmig, schraubenförmig, spiralförmig
| AACS German-Mongolian | Download this dictionary |
gewunden
муруй сарий,тахир
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
| gewunden in English | gewunden in Spanish | gewunden in Dutch | gewunden in Russian | gewunden in Turkish | gewunden in Finnish | gewunden in Vietnamese | gewunden in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
