gander
(ج.ش ).غاز نر،ادم نادان ،مرد متاهل ،( :)n.(ز.ع ).نگاه ،نظر، :)vt.& vi.(گردش کردن
gander
angsa jantan
gander
(แกน'เดอะ) n. ห่านตัวผู้,การมองดู,การชำเลืองมอง คำที่มีความหมายเหมือนกัน: glance,look,peep
gander
['gaendъ] n 1. гъсок; 2. прен. гъсок, глупак. ['gaendъ] n sl. поглед; to take ~s хвърлям погледи.
gander
['gændə] ◊ danh từ ▪ con ngỗng đực ▪ người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch ▪ (từ lóng) người đã có vợ ▫ sauce for the goose is sauce for the gander ▪ cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác