galvanisieren
гальваник гүйлгэх,сэргээх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
galvanisieren
- to electroplate
- to galvanize mạ điện, làm phấn khởi, kích động, khích động
- to plate bọc sắt, bọc kim loại, mạ, sắp chữ thành bát
- to zinc tráng kẽm, mạ kẽm, lợp bằng kẽm
das Galvanisieren
- plating sự bọc sắt, lớp mạ, thuật mạ, cuộc đua lấy cúp vàng, sự sắp bát ch