gackern
донгодох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
gackern
- to cackle cục tác, cười khúc khích, nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué, ba hoa khoác lác
das Gackern
- cackle tiếng gà cục tác, tiếng cười khúc khích, chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn, chuyện ba hoa khoác lác