gabfest
n.
chatting, talking
gabfest
Noun
1. light informal conversation for social occasions
(synonym) chitchat, small talk, gab, gossip, tittle-tattle, chin-wag, chin-wagging, causerie
(hypernym) chat, confab, confabulation, schmooze, schmoose
gabfest
gabfest
danh từ cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi a political gabfest một cuộc họp chính trị cuộc trao đổi kéo dài
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
GABFEST
RIUNIONE. CONVEGNO. INCONTRO PER CHIACCHIERARE
gabfest
n. การพูดคุยอย่างเป็นกันเอง, การแลกเปลี่ยนข่าวสาร, การสนทนาอย่างไม่เป็นทางการ (syn. conversation) slang. การซุบซิบนินทา