Gähnen
دهن دره کردن , خميازه کشيدن , با حال خميازه سخن گفتن , دهن دره.
gähnen
амаа ангайх,эвшээх,цоорхой
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
gähnen
- to gape ngáp, há to miệng ra, há hốc miệng ra mà nhìn, ao ước, khao khát, tha thiết muốn
- to yawn há miệng, toác ra, mở ra, vừa nói vừa ngáp
das Gähnen
- gape cái ngáp, sự há hốc miệng ra mà nhìn, sự há hốc miệng ngạc nhiên, sự há rộng miệng
- yawn ngáp, khe hở
- Gähnen steckt an yawning is catching