Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

gà rừng

Từ điển Việt - Anh

Download this dictionary
gà rừng

noun

▪ cock of the wood; jungle fowl



mtBab VE Edition 1.0

Download this dictionary
gà rừng
[gà rừng]
danh từ
 cock of the wood; jungle fowl



| gà rừng in French | gà rừng in Italian | gà rừng in Vietnamese