feathering
feathering
['feъri¤] n 1. пера, перушина; перо на стрела; 2. feather 3; 3. тех. шпунт(ово съединение).
feathering
erõs szeles kormányzási technika melynek lényege, hogy kicsit feljebb menve a hajónak kisebb dõlése lesz mivel a szél egy része lecsúszik/lepörög (hajó)
feathering
['feðəriɳ] ◊ danh từ ▪ sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông ▪ sự nổi lềnh bềnh; sự phe phẩy; sự gợn sóng (như lông) ▪ sự chèo là mặt nước ▪ bộ lông, bộ cánh ▪ cánh tên bằng lông ▪ nét giống như lông (ở hoa)
feathering
1. n, пера, перушина;
2. перо на стрела;
3. арх: фестон.