faithfully
از روى وفادارى ،صادقانه
faithfully
['feiҐfuli] adv 1. вярно, точно; 2. честно; Yours ~ с почит (на края на официално писмо).
faithfully
['feiθfuli] ◊ phó từ ▪ trung thành, chung thuỷ ▪ trung thực, chính xác ▫ to deal faithfully with ▪ nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề) ▫ to promise faithfully ▪ (thông tục) hứa một cách chắc chắn ▫ yours faithfully ▪ yours
faithfully
1. adv, вярно, точно;
2. честно.
Yours F - с почитание (завършек на писмо).
faithfulness, n.
faithfully
yours faitfully "dərin hörmətlə, ehtiramla" (məktubun sonunda işlədilən ifadə)