Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

fadenscheinig

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
fadenscheinig
- flimsy mỏng manh, mỏng mảnh, hời hợt, nông cạn, tầm thường, nhỏ mọn
- mangy ghẻ lở, bẩn thỉu, dơ dáy, xơ xác
- napless không có tuyết
- shabby mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ, bủn xỉn, đáng khinh, hèn hạ, đê tiện
- shiny sáng, bóng
- thin mỏng, mảnh, gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh, loãng, thưa, thưa thớt, lơ thơ, nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt, mong manh, nghèo nàn, khó chịu, buồn chán
- threadbare mòn xơ cả chỉ, xác xơ, cũ rích

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
fadenscheinig
fadenscheinig
(adj) ①磨损的,麻花了的,露线的 ②有破绽的 ③微弱无力的

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
fadenscheinig
fadenscheinig (umgangssprachlich), vorgeschoben, vorgetäuscht

German_Arabic Dictionary

Download this dictionary
fadenscheinig
رث ، بالي ، مبتذل ; مكرر حتى الابتذال
 


德汉纺织工业词典(Deutsch-Chinesisches Textil-Wörterbuch)

Download this dictionary
Fadenscheinig
(布匹因破旧)露出磨光纱线的,(织物)露底的,露白的;(服装)穿旧的(磨光露底)

© 百川百智集团(Rivers & Bridgers Group)

| fadenscheinig in English | fadenscheinig in Turkish | fadenscheinig in Arabic | fadenscheinig in Croatian | fadenscheinig in Serbian | fadenscheinig in Bulgarian | fadenscheinig in Vietnamese