fachmännisch
1. fagmandsmæssigt
fachmännisch
уран,нарийн
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
fachmännisch
- expert chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện, của nhà chuyên môn, về mặt chuyên môn
- professional nghề, nghề nghiệp, chuyên nghiệp
- specialistic ngành chuyên môn
- workmanlike khéo như thợ làm, khéo tay, làm khéo, khéo léo
- nicht fachmännisch lay