fällig

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
Fällig
مقتضي , حق , ناشي از, بدهي , موعد پرداخت , سر رسد, حقوق , عوارض , پرداختني. 


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
fällig
1. pligtig


AACS German-MongolianDownload this dictionary
fällig
төлөх хэрэгтэй,ёстой

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
fällig
- down xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống, ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về, gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng - cùng đường, im đi, ngay mặt tiền, ghi chép, xông vào, lăn xả vào, đánh đập, xuôi, xuôi dọc theo, ở phía thấp, chán nản, nản lòng, thất vọng, kém điểm
- due đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả, đáng, xứng đáng, thích đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng, vì, do bởi, tại, nhờ có, phải đến, phải, đúng
- incoming vào, mới đến, nhập cư, kế tục, thay thế, mới đến ở, mới đến nhậm chức, dồn lại
- mature chín, thành thực, trưởng thành, cẩn thận, chín chắn, kỹ càng, đến kỳ hạn phải thanh toán, mân kỳ
- payable có thể trả, có lợi

WirtschaftswörterbuchDownload this dictionary
fällig
mokėtinas, terminuotas;
die fällige Forderung terminuotas reikalavimas, reikalavimas, kurio terminas jau suėjo; die Rechnung ist fällig sąskaitos apmokėjimo terminas baigiasi


Define fällig

Translate fällig





fällig in Chinese | | fällig in English | fällig in Spanish | fällig in Dutch | fällig in German | fällig in Russian | fällig in Turkish | fällig in Serbian