Faehig
توانا, قابل , لا يق , با استعداد, صلا حيتدار, مستعد.
Fähig
توانا بودن, شايستگي داشتن, لايق بودن,قابل بودن, مناسب بودن, اماده بودن, ارايش دادن, لباس پوشاندن, قادر بودن, قوي کردن.
fähig
zdolny; utalentowany
fähig
1. i stand til
fähig
авъяастай
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
fähig
- able có năng lực, có tài, có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền
- fit dùng được, thích hợp, vừa hơn, xứng đáng, đúng, phải, sãn sàng, đến lúc phải, mạnh khoẻ, sung sức, bực đến nỗi, hoang mang đến nỗi, mệt đến nỗi, đến nỗi
- habile
- sciential khoa học, hiểu biết, tinh thông, am hiểu
- fähig [zu tun,zu etwas] capable [of doing,of something]
- fähig sein to can; to know (knew,known)