Free Online Dictionary
entlang
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
entlang
prep.
along, in the direction of
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
entlang
- along theo chiều dài, suốt theo, tiến lên, về phía trước, dọc theo, theo
- down xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống, ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về, gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng - cùng đường, im đi, ngay mặt tiền, ghi chép, xông vào, lăn xả vào, đánh đập, xuôi, xuôi dọc theo, ở phía thấp, chán nản, nản lòng, thất vọng, kém điểm
- down xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống, ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về, gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng - cùng đường, im đi, ngay mặt tiền, ghi chép, xông vào, lăn xả vào, đánh đập, xuôi, xuôi dọc theo, ở phía thấp, chán nản, nản lòng, thất vọng, kém điểm
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
entlang
entlang
I.(präp) 沿着,顺着
II.(adv) 沿着,顺着
© 2007 EIMC International Limited, Co.
I.(präp) 沿着,顺着
II.(adv) 沿着,顺着
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
entlang
entlang, vorwärts, weiter
| MB_Dictionary Germany_to_Persian | Download this dictionary |
Entlang
همراه , جلو, پيش , در امتداد خط, موازي با طول.
| entlang in English | entlang in Italian | entlang in Spanish | entlang in Dutch | entlang in Russian | entlang in Turkish | entlang in Arabic | entlang in Croatian | entlang in Serbian | entlang in Bulgarian | entlang in Danish | entlang in Farsi | entlang in Vietnamese | entlang in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
