Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

entlang

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
entlang
- along theo chiều dài, suốt theo, tiến lên, về phía trước, dọc theo, theo
- down xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống, ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về, gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng - cùng đường, im đi, ngay mặt tiền, ghi chép, xông vào, lăn xả vào, đánh đập, xuôi, xuôi dọc theo, ở phía thấp, chán nản, nản lòng, thất vọng, kém điểm

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
entlang
entlang
I.(präp) 沿着,顺着
II.(adv) 沿着,顺着

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
entlang
entlang, vorwärts, weiter

MB_Dictionary Germany_to_Persian

Download this dictionary
Entlang
   همراه , جلو, پيش , در امتداد خط, موازي با طول.
  


German_Arabic Dictionary

Download this dictionary
entlang
على طول
 



| entlang in English | entlang in Italian | entlang in Spanish | entlang in Dutch | entlang in Russian | entlang in Turkish | entlang in Arabic | entlang in Croatian | entlang in Serbian | entlang in Bulgarian | entlang in Danish | entlang in Farsi | entlang in Vietnamese