Free Online Dictionary
endow
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
endow
endow /in'dau/
- ngoại động từ
- cúng vốn cho (một tổ chức...)
- để vốn lại cho (vợ, con gái...)
- ((thường) động tính từ quá khứ) phú cho
- to be endowed with many talents: được phú nhiều tài năng
- cúng vốn cho (một tổ chức...)
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
endow
ngoại động từ
- cúng vốn cho (một tổ chức...)
- để vốn lại cho (vợ, con gái...)
- ( (thường) động tính từ quá khứ) phú cho
- to be endowed with many talents: được phú nhiều tài năng
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
endow
[in'dau] ◊ ngoại động từ ▪ cúng vốn cho (một tổ chức...) ▪ để vốn lại cho (vợ, con gái...) ▪ ((thường) động tính từ quá khứ) phú cho ◦ to be endowed with many talents : được phú nhiều tài năng |
| endow in English | endow in French | endow in Italian | endow in Spanish | endow in Dutch | endow in Portuguese | endow in German | endow in Russian | endow in Japanese | endow in Greek | endow in Korean | endow in Turkish | endow in Hebrew | endow in Arabic | endow in Thai | endow in Polish | endow in Czech | endow in Catalan | endow in Croatian | endow in Serbian | endow in Albanian | endow in Urdu | endow in Bulgarian | endow in Danish | endow in Norwegian | endow in Romanian | endow in Swedish | endow in Farsi | endow in Macedonian | endow in Latin | endow in Hindi | endow in Indonesian | endow in Mongolian | endow in Malay
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
