ehrerbietig
хүндтэй,хичээнгүй
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ehrerbietig
- deferential tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính
- dutiful biết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính, biết kính trong, có ý thức chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận
- reverent
- reverential tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng