Ehren
احترام , عزت , افتخار, شرف , شرافت , ابرو, ناموس , عفت , نجابت , تشريفات (در دانشگاه) امتيازويژه , (در خطاب) جناب , حضرت , احترام کردن به , محترم شمردن , امتياز تحصيلي اوردن , شاگر اول شدن.
Ehren
1. ære
ehren
үнэлэх хүндлэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ehren
- to dignify làm cho xứng, làm cho xứng đáng, làm cho có vẻ đường hoàng, làm cho có vẻ trang nghiêm, tôn, tôn lên, đề cao
- to honour tôn kính, kính trọng, ban vinh dự cho, nhận trả đúng hẹn, thực hiện đúng hẹn
- to revere sùng kính
Ehren-
- honorary
- zu Ehren von in honour of
- in Ehren halten to esteem; to reverence
- die letzten Ehren erweisen to render the last honours