ehemals
анхандаа
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ehemals
- before trước, đằng trước, trước đây, ngày trước, trước mắt, trước mặt, hơn, thà... còn hơn..., trước khi, thà... chứ không...
- once một lần, một khi, trước kia, xưa kia, đã có một thời, khi mà, ngay khi