Ehemalig
باستاني , ديرينه , قديمي , کهن , کهنه , پير.
ehemalig
агсан, хуучин байсан,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ehemalig
- ancient
- former trước, cũ, xưa, nguyên
- late muộn, chậm, trễ, mới rồi, gần đây
- past quá khứ, đã qua, dĩ vãng, qua, quá, vượt, hơn
- sometime một lúc nào đó some_time), trước kia, đã có một thời kỳ