Free Online Dictionary
die Ausbildung
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
die Ausbildung
- development sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh, sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt, sự tiến triển, việc rửa ảnh, sự hiện, sự triển khai, sự mở - sự khai triển, sự việc diễn biến
- drill mũi khoan, máy khoan, ốc khoan, sự tập luyện, kỷ luật chặt chẽ, sự rèn luyện thường xuyên, luống, máy gieo và lấp hạt, khỉ mặt xanh, vải thô
- education sự giáo dục, sự cho ăn học, sự dạy, sự rèn luyện, vốn học
- formation sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên, hệ thống tổ chức, cơ cấu, sự bố trí quân sự, sự dàn quân, đội hình, thành hệ, sự cấu tạo
- instruction kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho, chỉ thị, lời chỉ dẫn
- schooling sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường, tiền học phí ăn ở tại nhà trường, sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật
- training sự dạy dỗ, sự đào tạo, sự tập dượt, sự uốn cây, sự chĩa súng, sự nhắm bắn
- in Ausbildung begriffen to trainee
- zur Ausbildung gehörend educational
- die kaufmännische Ausbildung business training; commercial education; commercial training
- die vormilitärische Ausbildung premilitary training
- noch in der Ausbildung sein to be still learning
- drill mũi khoan, máy khoan, ốc khoan, sự tập luyện, kỷ luật chặt chẽ, sự rèn luyện thường xuyên, luống, máy gieo và lấp hạt, khỉ mặt xanh, vải thô
- education sự giáo dục, sự cho ăn học, sự dạy, sự rèn luyện, vốn học
- formation sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên, hệ thống tổ chức, cơ cấu, sự bố trí quân sự, sự dàn quân, đội hình, thành hệ, sự cấu tạo
- instruction kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho, chỉ thị, lời chỉ dẫn
- schooling sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường, tiền học phí ăn ở tại nhà trường, sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật
- training sự dạy dỗ, sự đào tạo, sự tập dượt, sự uốn cây, sự chĩa súng, sự nhắm bắn
- in Ausbildung begriffen to trainee
- zur Ausbildung gehörend educational
- die kaufmännische Ausbildung business training; commercial education; commercial training
- die vormilitärische Ausbildung premilitary training
- noch in der Ausbildung sein to be still learning
| Deutsch Italienisch Wörterbuch | Download this dictionary |
die Ausbildung
l'istruzione
| German Russian dictionary | Download this dictionary |
die Ausbildung
обучение, подготовка, образование
| die Ausbildung in Italian | die Ausbildung in Russian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
