darstellen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
darstellen
عکس , تصوير, مجسم کردن. 


Deutsch-Polnisch 0.25Download this dictionary
darstellen
przedstawić; zaprezentować; zagrać rolę (w sztuce)


AACS German-MongolianDownload this dictionary
darstellen
дүрслэх

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
darstellen
- to act đóng vai, giả vờ, giả đò "đóng kịch", hành động, cư xử, đối xử, giữ nhiệm vụ, làm công tác, làm, tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng, đóng kịch, diễn kịch, thủ vai, hành động theo, làm theo - thực hành cho xứng đáng với, hành động cho xứng đáng với
- to constitute cấu tạo, tạo thành, thiết lập, thành lập, chỉ đinh, uỷ nhiệm
- to denote biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ, có nghĩa là, bao hàm
- to depict vẽ, tả, miêu tả
- to depicture depict, tưởng tượng
- to describe diễn tả, mô tả, vạch, cho là, coi là, định rõ tính chất
- to embody là hiện thân của, gồm, kể cả
- to epitomize tóm tắt, cô lại, là hình ảnh thu nhỏ của
- to impersonate thể hiện dưới dạng người, nhân cách hoá, là hiện thân cho, nhại để làm trò, mạo nhận là
- to indicate chỉ, cho biết, ra dấu, tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, trình bày sơ qua, nói ngắn gọn, cần phải, đòi hỏi phải
- to interpret giải thích, làm sáng tỏ, hiểu, trình diễn ra được, diễn xuất ra được, thể hiện, dịch, làm phiên dịch, đưa ra lời giải thích
- to paint sơn, quét sơn, tô vẽ, đánh phấn, vẽ tranh, thoa phấn
- to picture về, mô tả một cách sinh động, hình dung tưởng tượng
- to portray vẽ chân dung, miêu tả sinh động
- to prepare sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị, soạn, chuẩn bị cho, rèn cặp cho, điều chế, pha chế, dọn, nấu, chuẩn bị tư tưởng cho, sửa soạn, sắm sửa
- to represent tiêu biểu cho, tượng trưng cho, tương ứng với, thay mặt, đại diện, hình dung, đóng, diễn
- to show (showed,shown) cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem, tỏ rõ, bảo, dạy, dẫn, dắt, hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, ló mặt, lòi ra
- darstellen (Rolle) to do (did,done); to enact
- darstellen (Theater) to personate
- darstellen [aus] (Chemie) to obtain [from]
- kurz darstellen to epitomize
- breit darstellen to write up
- falsch darstellen to misrepresent; to misstate
- faßlich darstellen to body forth
- grafisch darstellen to plot
- bildlich darstellen to image
- poetisch darstellen to poetize
- als real darstellen to pragmatize
- subjektiv darstellen to slant
- phonetisch darstellen to phoneticize

Define darstellen

Translate darstellen





darstellen in Chinese | | darstellen in English | darstellen in Italian | darstellen in Spanish | darstellen in Dutch | darstellen in Portuguese | darstellen in German | darstellen in Russian | darstellen in Turkish