darlegen
przedstawić
darlegen
1. forelægge
darlegen
илрүүлэх,ил гаргах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
darlegen
- to explain giảng, giảng giải, giải nghĩa, giải thích, thanh minh
- to lay (laid,laid) xếp, để, đặt, sắp đặt, bố trí, bày, bày biện, làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết, làm rạp xuống, phá hỏng, đặt vào, dẫn đến, đưa đến, trình bày, đưa ra, quy, đỗ, bắt phải chịu - đánh, trải lên, phủ lên, giáng, đánh cược, hướng về phía, đẻ, ăn nằm với, giao hợp với, nằm, đẻ trứng
- to state phát biểu, nói rõ, tuyên bố, định, biểu diễn bằng ký hiệu
- to unfold mở ra, trải ra, bày tỏ, để lộ, bộc lộ, lộ ra, bày ra
- offen darlegen to lay bare