darauf
po; potem; na to
darauf
1. derpå
darauf
үүгээр үүн дээр,үүний дараа
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
darauf
- after sau, đằng sau, sau khi, ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau, theo sau, theo đuổi, phỏng theo, theo, với, do, vì, mặc dù, bất chấp, sau này, sau đây, tiếp sau, ở phía sau
- next sát, gần, ngay bên, bên cạnh, ngay sau, lần sau, nữa, ngay
- then lúc đó, hồi ấy, khi ấy, rồi, rồi thì, sau đó, vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy, vậy, thế thì, ở thời đó, ở thời ấy, ở hồi ấy, ở hồi đó
- thereupon do đó, bởi vậy, ngay sau đó
- upon trên, ở trên, lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc, nhờ vào, bằng, nhờ, chống lại
- bald darauf soon after
- tags darauf on the following day; the next day
- das kommt darauf an! that depends!
- ich pfeife darauf I don't care two hoots about it
- es kommt darauf an that depends
- es kommt ganz darauf an it all depends
- darauf kommt es nicht an it is no consideration
- verlaß dich nicht darauf don't bank on it
- es kommt nicht darauf an it doesn't matter; no matter
- darauf kann er stolz sein that is a fine feather in his cap