dapple
خالخال کردن ،چيزى با نقاط رنگارنگ ،حيوانى که بدنش خالخال باشد،خال ،لکه ،ابرى ،ابرش
کلمات مرتبط(2)
dapple
memerciki, banyak titik
dapple
(แดพ'เพิล) n. จุดด่าง,รอยแต้ม,ลายด่างadj. เป็นรอยแต้ม vt.,vi. ทำให้เป็นหรือกลายเป็นจุดด่าง
dapple
['daepl] v изпъстрям (се), нашарвам (се), покривам (се) с петна. ['daepl] а пъстър, шарен, на петна.
dapple
['dæpl] ◊ danh từ ▪ đốm, vết lốm đốm ◊ ngoại động từ ▪ chấm lốm đốm, làm lốm đốm ◦ to dapple paint on a picture : chấm màu lốm đốm lên tranh ◊ nội động từ ▪ có đốm, lốm đốm ◦ dappled deer : hươu sao ▪ vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời)