dalliance
تفريح و بازى از روى هوسرانى ،طفره
dalliance
(แดล'ลิเอินซฺ) n. ความอืดอาด,การปล่อยเวลาให้หมดเปลืองไปเปล่าๆ,การพูดจาเกี้ยว คำที่มีความหมายเหมือนกัน: amour
dalliance
['daeliъns] n 1. прахосване/губене на време; 2. бавене; . флирт(уване).
dalliance
['dæliəns] ◊ danh từ ▪ sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã ▪ sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì) ▪ sự đà đẫn mất thì giờ; sự chơi bời nhảm nhí mất thời giờ; sự lần lữa; sự dây dưa ▪ sự lẩn tránh
dalliance
1. n, губене на време;
2. развлечение;
3. несериозно отношение.