dainty
هر چيز ظريف و عالى ،گوشت يا خوراک لذيذ،مطبوع
dainty
pandai bersolek, penganan, cantik
dainty
(เดน'ที) n.,adj. งดงาม,สวยงาม,มีรสชาติดี,อร่อย,ประณีต n. สิ่งที่งดงาม,สิ่งที่มีรสชาติดี,สิ่งที่อร่อย คำศัพท์ย่อย: daintily adv. ดูdainty daintiness n. ดูdainty คำที่มีความหมายเหมือนกัน: nice -A. gross
dainty
['deinti] а 1. изтънчен, изискан, изящен, фин, нежен; 2. придирчив (особ. кьм храна); . вкусен, апетитен. ['deinti] n лакомство, деликатес.
dainty
['deinti] ◊ tính từ ▪ ngon, chọn lọc (món ăn) ◦ a dainty morsel : miếng ăn ngon ▪ thanh nhã; xinh xắn; dễ thương ◦ a dainty foot : bàn chân xinh xắn ◦ a dainty girl : cô gái xinh xắn dễ thương ▪ khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn ▪ chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ ▫ to be born with a dainty tooth ▪ kén ăn, ăn uống khó tính