dabble
رنگ پاشيدن ،نم زدن ،(کم کم )تر کردن ،دراب شلپ شلپ کردن ،سرسرى کارکردن ،بطور تفريحى کارى راکردن
کلمات مرتبط(1)
dabble
mencoba-coba, menyirami, menceburkan, memerciki
DABBLE IN; WITH
v.i.: a se ocupa cu, a se îndeletnici cu. "He was our coal merchant, but he also dabbled in house property, and he owned a share in one or two colliers." (W.S. Maugham, Cakes and Ale)
dabble
['dæbl] ◊ ngoại động từ ▪ vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt ◊ nội động từ ▪ vầy, lội, mò, khoắng ▪ (nghĩa bóng) ( : in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi ◦ to dabble in poetry : học đòi làm thơ
dabble
1. v, пляскам, пръскам (се) (във вода, кал), плацикам се;
2. бъркам се, меся се (in);
3. занимавам се с нещо любителски.