dabber
ضربه زدن ،رنگ زدن ،الت نم زدن
علوم مهندسى : ميله نگاهدارنده هسته
dabber
(poligr) tampon
dabber
['dæbə] ◊ danh từ ▪ người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ ▪ người chấm nhẹ, người thấm nhẹ ▪ nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm...) ▪ (ngành in) trục lăn mực (lên bản in)
dabber
نم زدن، الت نم زدن، رنگ زدن، ضربه زدن
dabber
dabber /'dæbə/
danh từ người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ người chấm nhẹ, người thấm nhẹ nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm...) (ngành in) trục lăn mực (lên bản in)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net