Free Online Dictionary
cabinet-work
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
cabinet-work
cabinet-work /'kæbinitwə:k/
- danh từ ((cũng) cabinet-making)
- đồ gỗ mỹ thuật
- nghề làm đồ gỗ mỹ thuật
- đồ gỗ mỹ thuật
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
cabinet-work
['kæbinitwə:k] ◊ danh từ ((cũng) cabinet-making) ▪ đồ gỗ mỹ thuật ▪ nghề làm đồ gỗ mỹ thuật |
| cabinet-work in English | cabinet-work in Russian | cabinet-work in Serbian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
