Free Online Dictionary
cái giá phải trả
| mtBab VE Edition 1.0 | Download this dictionary |
cái giá phải trả
| [cái giá phải trả] | |||
| price | |||
| Đó là cái giá phải trả cho sự thành danh / thành đạt của bạn | |||
| That's the price you have to pay for your fame/success; That's the penalty for your fame/success | |||
| cái giá phải trả in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
