cà độc dược
Từ điển Việt - AnhDownload this dictionary
cà độc dược

▪ Datura

cà_độc_dược cảnh



mtBab VE Edition 1.0Download this dictionary
cà độc dược
[cà độc dược]
danh từ
 datura; stramonium; thornapple; Jimson-weed



| cà độc dược in French | cà độc dược in Vietnamese