Free Online Dictionary
bedenklich
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
bedenklich
adv.
questionably, doubtably, dubitably, in a suspect manner
adj.
questionable, dubious, doubtful, suspect
| Pequeno Dicionário Alemão-Português | Download this dictionary |
bedenklich
questionável
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
bedenklich
- alarming làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ
- critical phê bình, phê phán, hay chỉ trích, hay chê bai, có ý kiến chống lại, khó tính, khó chiều, nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch, tới hạn
- doubtful nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ, không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại, không biết chắc
- dubious lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng, không đáng tin cậy, còn hồ nghi
- grave trang nghiêm, nghiêm nghị, từ tốn, nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng, sạm, tối, trầm, huyền
- questionable đáng nghi ngờ
- risky liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy mạo hiểm, risqué
- scrupulous đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng, quá tỉ mỉ
- serious đứng đắn, nghiêm trang, hệ trọng, không thể coi thường được, nặng, đáng sợ, đáng gờm, thành thật, thật sự, không đùa, tôn giáo, đạo lý
- ugly xấu, xấu xí, xấu xa, khó chịu
- critical phê bình, phê phán, hay chỉ trích, hay chê bai, có ý kiến chống lại, khó tính, khó chiều, nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch, tới hạn
- doubtful nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ, không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại, không biết chắc
- dubious lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng, không đáng tin cậy, còn hồ nghi
- grave trang nghiêm, nghiêm nghị, từ tốn, nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng, sạm, tối, trầm, huyền
- questionable đáng nghi ngờ
- risky liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy mạo hiểm, risqué
- scrupulous đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng, quá tỉ mỉ
- serious đứng đắn, nghiêm trang, hệ trọng, không thể coi thường được, nặng, đáng sợ, đáng gờm, thành thật, thật sự, không đùa, tôn giáo, đạo lý
- ugly xấu, xấu xí, xấu xa, khó chịu
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
bedenklich
bedenklich
(adj) ①可疑的,使人产生疑问的,靠不住的 ②有危险的,令人疑虑的 ③充满疑虑的,怀疑的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(adj) ①可疑的,使人产生疑问的,靠不住的 ②有危险的,令人疑虑的 ③充满疑虑的,怀疑的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
bedenklich
bedenklich, kritisch
ernstlich
bedenklich, ernstlich, schlimm, schwer
faul
(etwas ist) faul (umgangssprachlich), bedenklich, fraglich, fragwürdig, strittig, zweifelhaft
gefahrenträchtig
bedenklich, gefahrenträchtig, gefährlich, riskant, unsicher
| bedenklich in English | bedenklich in Italian | bedenklich in Spanish | bedenklich in Dutch | bedenklich in Portuguese | bedenklich in Russian | bedenklich in Turkish | bedenklich in Arabic | bedenklich in Croatian | bedenklich in Serbian | bedenklich in Bulgarian | bedenklich in Danish | bedenklich in Finnish | bedenklich in Farsi | bedenklich in Vietnamese | bedenklich in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
