Free Online Dictionary
bauen
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
Bauen (das)
n.
building, construction, act of building
bauen
v.
build, construct, create; establish
Bau (der)
nm.
building, edifice; structure; construction
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Bauen
Bauen steht für:
- Bau (Bauwesen), eine Tätigkeit
- Bauen UR, eine politische Gemeinde im Kanton Uri in der Schweiz
- Bauen!, eine deutsche Fachzeitschrift
| Mehr unter Wikipedia.org... |
Baun
Bauen UR
Bauen!
bauen! ist eine deutsche Fachzeitschrift für Einfamilienhäuser. Sie erscheint seit 1974 zweimonatlich im Fachschriften-Verlag in Fellbach.
| Mehr unter Wikipedia.org... |
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
bauen
- to build (built,built) xây, xây dựng, xây cất, dựng nên, lập nên, làm nên
- to construct làm xây dựng, đặt, vẽ, dựng
- to engineer nghĩ ra, bày ra, vạch ra, bố trí, sắp đặt, làm kỹ sư, làm công trình sư
- to erect dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng, xây dựng & ), làm cương lên, ghép, lắp ráp, cương lên
- to found nấu chảy, đúc, thành lập, sáng lập, đặt nền móng, căn xứ vào, dựa trên
- to frame dàn xếp, bố cục, dựng lên, điều chỉnh, làm cho hợp, lắp, chắp, hư cấu, tưởng tượng, trình bày, phát âm, đặt vào khung, lên khung, dựng khung, đầy triển vọng to frame well)
- to raise nâng lên, đỡ dậy, giơ lên, đưa lên, kéo lên, ngước lên, ngẩng lên, nuôi trồng, nêu lên, đưa ra, đề xuất, làm ra, gây nên, tăng, làm tăng thêm, phát động, kích động, xúi giục, làm phấn chấn tinh thần ai - làm nở, làm phồng lên, cất cao, lên, đắp cao lên, xây cao thêm, đề bạt, khai thác, làm bốc lên, làm tung lên, thu, thu góp, tổ chức, tuyển mộ, gọi về, chấm dứt, rút bỏ, nhổ, trông thấy, làm có tuyết - làm cho có nhung
- bauen (Haus) to raise
- bauen auf to bank on
- neu bauen to reedify
- to construct làm xây dựng, đặt, vẽ, dựng
- to engineer nghĩ ra, bày ra, vạch ra, bố trí, sắp đặt, làm kỹ sư, làm công trình sư
- to erect dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng, xây dựng & ), làm cương lên, ghép, lắp ráp, cương lên
- to found nấu chảy, đúc, thành lập, sáng lập, đặt nền móng, căn xứ vào, dựa trên
- to frame dàn xếp, bố cục, dựng lên, điều chỉnh, làm cho hợp, lắp, chắp, hư cấu, tưởng tượng, trình bày, phát âm, đặt vào khung, lên khung, dựng khung, đầy triển vọng to frame well)
- to raise nâng lên, đỡ dậy, giơ lên, đưa lên, kéo lên, ngước lên, ngẩng lên, nuôi trồng, nêu lên, đưa ra, đề xuất, làm ra, gây nên, tăng, làm tăng thêm, phát động, kích động, xúi giục, làm phấn chấn tinh thần ai - làm nở, làm phồng lên, cất cao, lên, đắp cao lên, xây cao thêm, đề bạt, khai thác, làm bốc lên, làm tung lên, thu, thu góp, tổ chức, tuyển mộ, gọi về, chấm dứt, rút bỏ, nhổ, trông thấy, làm có tuyết - làm cho có nhung
- bauen (Haus) to raise
- bauen auf to bank on
- neu bauen to reedify
das Bauen
- building kiến trúc, sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng, toà nhà, binđinh
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
bauen
bauen
I.(vt) ①建筑,建造,修建 ②制造 ③[罕]种植 ④[旧]耕种
|| Betten bauen 只(制)张床; den oder seinen Doktor bauen 修博士学位; eine Eins/Sechs bauen 得到一级记录(学分)/没通过(考试等); einen Unfall bauen 卷入交通事故; seine Hoffnungen etc. auf etwas (Akk.) bauen 将希望寄托于某事;
II.(vi) ①造房子 ②从事...的建造工作 ③信任,信赖,对...放心
|| wir werden nächstes Jahr bauen 明年我们要建房子; in unserer Straße wird viel gebaut 我们街道上有许多房子(建筑物); er hat jetzt gebaut 他有一幢在建房; an etwas (Dat.) bauen 做...; großzügig/umweltbewusst bauen 大规模建设/考虑环境问题; bauen auf (+ Akk.) 依靠; 根据;
III.gebaut P.P. 有...的身材
© 2007 EIMC International Limited, Co.
I.(vt) ①建筑,建造,修建 ②制造 ③[罕]种植 ④[旧]耕种
|| Betten bauen 只(制)张床; den oder seinen Doktor bauen 修博士学位; eine Eins/Sechs bauen 得到一级记录(学分)/没通过(考试等); einen Unfall bauen 卷入交通事故; seine Hoffnungen etc. auf etwas (Akk.) bauen 将希望寄托于某事;
II.(vi) ①造房子 ②从事...的建造工作 ③信任,信赖,对...放心
|| wir werden nächstes Jahr bauen 明年我们要建房子; in unserer Straße wird viel gebaut 我们街道上有许多房子(建筑物); er hat jetzt gebaut 他有一幢在建房; an etwas (Dat.) bauen 做...; großzügig/umweltbewusst bauen 大规模建设/考虑环境问题; bauen auf (+ Akk.) 依靠; 根据;
III.gebaut P.P. 有...的身材
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
bauen
bauen, konstruieren, zusammensetzen
aufstellen
aufstellen, bauen, errichten, hochziehen (umgangssprachlich)
verlassen
(sich) verlassen (auf), bauen (auf), vertrauen, zählen (auf)
| bauen in English | bauen in French | bauen in Italian | bauen in Spanish | bauen in Dutch | bauen in Portuguese | bauen in Russian | bauen in Turkish | bauen in Arabic | bauen in Polish | bauen in Bulgarian | bauen in Danish | bauen in Farsi | bauen in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
