Free Online Dictionary
babe
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
babe
babe /beib/
- danh từ
- (thơ ca) trẻ sơ sinh,
- người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái xinh xinh
- babes and sucklings
- những người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm
- babes in the wood
- những người khờ dại, những người cả tin
- (thơ ca) trẻ sơ sinh,
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
babe
danh từ
- (thơ ca) trẻ sơ sinh,
- người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái xinh xinh
- babes and sucklings
- những người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm
- babes in the wood
- những người khờ dại, những người cả tin
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
babe
[beib] ◊ danh từ ▪ (thơ ca) trẻ sơ sinh, ▪ người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái xinh xinh ▫ babes and sucklings ▪ những người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm ▫ babes in the wood ▪ những người khờ dại, những người cả tin |
| babe in English | babe in French | babe in Italian | babe in Spanish | babe in Dutch | babe in Portuguese | babe in German | babe in Russian | babe in Japanese | babe in Greek | babe in Korean | babe in Turkish | babe in Hebrew | babe in Arabic | babe in Thai | babe in Polish | babe in Czech | babe in Catalan | babe in Croatian | babe in Serbian | babe in Albanian | babe in Urdu | babe in Bulgarian | babe in Danish | babe in Finnish | babe in Norwegian | babe in Romanian | babe in Swedish | babe in Farsi | babe in Macedonian | babe in Hindi | babe in Indonesian | babe in Malay
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
