Free Online Dictionary
bầu không khí
| mtBab VE Edition 1.0 | Download this dictionary |
bầu không khí
| [bầu không khí] | |||
| danh từ | |||
| atmosphere | |||
| bầu không khí thân mật và hữu nghị | |||
| informal and friendly atmosphere | |||
| bầu không khí in English
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
