bãi biển
Từ điển Việt - AnhDownload this dictionary
bãi biển

noun

▪ Beach



mtBab VE Edition 1.0Download this dictionary
bãi biển
[bãi biển]
 seashore; beach
 Bãi biển nhiều sỏi / cát
 Pebble/sandy beach
 Ra bãi biển có xa không?
 Is it a long way to the beach ?
 Từ trên đồi này nhìn xuống bãi biển đẹp lắm
 There are nice views of the beach from this hill



| bãi biển in French | bãi biển in Vietnamese