auswerten
استفاده کردن از, مورد استفاده قرار دادن , بمصرف رساندن , بکار زدن.
auswerten
үнэлэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
auswerten
- to appraise
- to assess định giá để đánh thuế, đánh giá, ước định, định mức, đánh thuế, phạt
- to evaluate ước lượng, định giá
- to exploit khai thác, khai khẩn, bóc lột, lợi dụng
- to utilize dùng, sử dụng
- auswerten (Luftbild) to plot