ausrutschen
шургуулах,хальтрах,мартагдах,х
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausrutschen
- to glide
- to slip thả, đẻ non, đút nhanh, đút gọn, đút lén, giúi nhanh, nhét nhanh, nhét gọn, thoát, tuột ra khỏi, trượt, tuột, trôi qua, chạy qua, lẻn, lủi, lẩn, lỏn, lỡ lầm, mắc lỗi
- to slither trườn, bò