ausrufen
бархирах,хашгирах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausrufen
- to acclaim hoan hô, tôn lên
- to cry kêu, gào, thét, la hét, khóc, khóc lóc, rao
- to ejaculate thốt ra, văng ra, phóng
- to evoke gọi lên, gợi lên, gọi ra toà trên
- to exclaim kêu lên, la lên
- to proclaim công bố, tuyên bố, để lộ ra, chỉ ra, tuyên bố cấm
- jemanden ausrufen lassen to page someone