ausreichend
(.صفت) :کافي , تکافو کننده , مناسب , لا يق , صلا حيت دار, بسنده , مساوي , رسا, (.ن) :متساوي بودن , مساوي ساختن , موثر بودن , شايسته بودن.
ausreichend
1. tilstrækkelig
ausreichend
тохиромжтой,таарах хүрэлцээтэй
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausreichend
- adequate đủ, đầy đủ, tương xứng, xứng đáng, thích hợp, thích đáng, thoả đáng
- comfortable tiện lợi, đủ tiện nghi, ấm cúng, dễ chịu, thoải mái, khoan khoái, sung túc, phong lưu, yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng, làm yên tâm, an ủi, khuyên giải
- competent có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi, có thẩm quyền, có thể cho phép được, tuỳ ý
- enough đủ dùng, khá
- full đầy, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, hết sức, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp - thịnh soạn, chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá
- good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, vui vẻ
- satisfying làm thoả mãn, làm vừa ý
- sufficient có khả năng
- nicht ausreichend insufficient
ausreichend
pakankamas