ausreichen
1. slå til
ausreichen
хүрэх,хүрэлцэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausreichen
- to last tồn tại, kéo dài, giữ lâu bền, để lâu, đủ cho dùng
- to serve phục vụ, phụng sự, đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với, dọn ăn, dọn bàn, cung cấp, tiếp tế, phân phát, giao bóng, giao, đối xử, đối đãi, tống đạt, gửi, dùng, nhảy
- to suffice đủ, đủ để, đủ cho, đáp ứng nhu cầu của