ausrüsten

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
ausrüsten
босгох,засах,хуурах,хэрэгсэл

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
ausrüsten
- to accoutre mặc cho, trang bị cho
- to arm vũ trang, trang bị & ), cho nòng cứng vào, cho lõi cứng vào, tự trang bị, cầm vũ khí chiến đấu
- to fit hợp, vừa, làm cho hợp, làm cho vừa, lắp, vừa hợp, thích hợp, phù hợp, ăn khớp
- to furnish cung cấp, trang bị đồ đạc cho
- to man cung cấp người, giữ vị trí ở, đứng vào vị trí ở, làm cho mạnh mẽ, làm cho cường tráng, làm cho can đảm lên
- to prepare sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị, soạn, chuẩn bị cho, rèn cặp cho, điều chế, pha chế, làm, dọn, nấu, chuẩn bị tư tưởng cho, sửa soạn, sắm sửa
- to prime mồi nước, bơm xăng vào cacbuaratơ, cho ăn đầy, cho uống thoả thích, chỉ dẫn, cung cấp tài liệu, bồi dưỡng, sơn lót, nhồi thuốc nổ
- to set (set,set) để, đặt, bố trí, đặt lại cho đúng, gieo, trồng, sắp, bày, mài, giũa, kết lị, se lại, đặc lại, ổn định, lặn, chảy, bày tỏ, vừa vặn, định điểm được thua, ấp
- to stock tích trữ, lắp báng vào, lắp cán vào, lắp chuôi vào, trồng cỏ, cùm, đâm chồi, up) để vào kho, cất vào kho)
- ausrüsten [mit] to equip [with]; to outfit [with]; to rig out [with]
- wieder ausrüsten to rejig
- sich neu ausrüsten to rearm


Define ausrüsten

Translate ausrüsten





ausrüsten in Chinese | | ausrüsten in English | ausrüsten in French | ausrüsten in Italian | ausrüsten in Spanish | ausrüsten in Dutch | ausrüsten in German | ausrüsten in Russian | ausrüsten in Turkish