ausrücken
сулрах тайлагдах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausrücken
- to declutch nhả số
- to disengage làm rời ra, cởi ra, tháo ra, thả ra, làm thoát ra, làm bốc lên, gỡ, tách rời, xa rời ra, thoát khỏi sự ràng buộc, thoát ra, bốc lên, gỡ đường kiếm
- to run away
- ausrücken (Militär) to march out
- ausrücken (Technik) to release; to uncouple