ausländisch
гадаад,харийн
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausländisch
- alien nước ngoài, chủng tộc khác, alien from, to lạ, xa lạ, khác biệt, không có quan hệ gì với, không phải của mình, alien to trái với, ngược với
- barbaric dã man, man rợ
- exotic ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai, kỳ lạ, kỳ cục, đẹp kỳ lạ
- extraneous bắt nguồn ở ngoài, không thuộc về, không dính dáng, không liên quan đến
- foreign từ nước ngoài, ở nước ngoài, ngoài, lạ, thuộc tiểu bang khác
ausländisch
užsieninis, užsienio