ausfindig machen
олж мэдэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausfindig machen
- to detect dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra, nhận thấy, nhận ra, tách sóng
- to discover để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra
- to locate xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ, phát hiện vị trí, đặt vào một vị trí, đặt vị trí
- to spot làm đốm, làm lốm đốm, làm bẩn, làm nhơ, làm ô, chấm trước, phát hiện, đặt vào chỗ, đặt vào vị trí, chấp, dễ bị ố, dễ bị đốm
- to trace out) vạch, kẻ, vạch ra, chỉ ra, định ra, kẻ theo vạch, chỉ theo đường, theo vết, theo vết chân, theo, đi theo, tìm thấy dấu vết
- jemanden ausfindig machen to run someone to earth; to track someone down