ausführen
صادر کردن , بيرون بردن , کالا ي صادره , صادرات.
ausführen
1. udføre
ausführen
бүтээх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausführen
- to accomplish hoàn thành, làm xong, làm trọn, thực hiện, đạt tới, làm hoàn hảo, làm đạt tới sự hoàn mỹ
- to achieve đạt được, giành được
- to design phác hoạ, vẽ phác, vẽ kiểu, thiết kế, làm đồ án, làm đề cương, phác thảo cách trình bày, có ý định, định, dự kiến, trù tính, có y đồ, có mưu đồ, chỉ định, để cho, dành cho, làm nghề vẽ kiểu - làm nghề xây dựng đồ án
- to discharge dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, đuổi ra, thải hồi, tha, thả, cho ra, cho về, giải tán, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm phai, tẩy, phục quyền - tháo điện, huỷ bỏ
- to do (did,done) làm, làm cho, gây cho, học, giải, dịch, thời hoàn thành & động tính từ quá khứ) làm xong, xong, hết, dọn, thu dọn, sắp xếp, thu xếp ngăn nắp, sửa soạn, nấu, nướng, quay, rán, đóng vai - làm ra vẻ, làm ra bộ, làm mệt lử, làm kiệt sức, đi, qua, bịp, lừa bịp, ăn gian, đi thăm, đi tham quan, chịu, cho ăn, đãi, xử sự, hành động, hoạt động, thời hoàn thành làm xong, chấm dứt, được, ổn, chu toàn - an toàn, hợp, thấy trong người, thấy sức khoẻ, làm ăn xoay sở
- to effect đem lại
- to effectuate
- to execute thi hành, thừa hành, chấp hành, thể hiện, biểu diễn, làm thủ tục để cho có giá trị, hành hình
- to export
- to fulfill đáp ứng, đủ
- to implement thực hiện đầy đủ, cung cấp dụng cụ, bổ sung
- to perform cử hành, trình bày, đóng, đóng một vai
- to practise thực hành, đem thực hành, hành, tập, tập luyện, rèn luyện, âm mưu, mưu đồ, làm nghề, hành nghề, lợi dụng
- to push xô, đẩy, húc, thúc đẩy, thúc giục, xô lấn, chen lấn, đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng, on) theo đuổi, đeo đuổi, nhất định đưa ra, thúc ép, thúc bách, quảng cáo, tung ra, cố gắng vượt người khác - cố gắng thành công, dám làm, thọc đẩy, húc sừng
- ausführen (Mädchen) to take out
- ausführen (Bestellung) to fill
- ausführen (Tanzschritte) to step (stepped,stepped)
- näher ausführen to amplify
- wieder ausführen to reexport
- schludrig ausführen to scamp
- etwas näher ausführen to go into detail
ausführen
vt 1. atlikti, įvykdyti; 2. išvežti, eksportuoti;
Arbeiten ausführen atlikti darbus;
einen Auftrag ausführen įvykdyti užsakymą
Ausfuhr
f -, -en išvežimas, eksportas