ausdenken
бодох,санах,бодолд орох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ausdenken
- to design phác hoạ, vẽ phác, vẽ kiểu, thiết kế, làm đồ án, làm đề cương, phác thảo cách trình bày, có ý định, định, dự kiến, trù tính, có y đồ, có mưu đồ, chỉ định, để cho, dành cho, làm nghề vẽ kiểu - làm nghề xây dựng đồ án
- to excogitate nghĩ ra, nặn ra, bày ra
- to think (thought,thougt) nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như, thấy, hiểu, nghĩ đến, nhớ, trông mong, luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng, nuôi những ý nghĩ - nuôi những tư tưởng
- ausdenken (Plan) to devise
- ausdenken (dachte aus,ausgedacht) to conceive; to think up
- sich ausdenken to incubate
- vorher ausdenken to preconceive
- sich etwas ausdenken to invent something